Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để chỉ một sự việc gần hoàn thành nhưng bị hỏng vào phút chót
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công bại thùy thành
Từng chữ
- 功côngcông lao, thành tích
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
- 垂thùyrủ xuống
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于最后时刻的疏忽,这项计划功败垂成。
Do sơ suất vào phút cuối, kế hoạch này đã công bại thùy thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.