Từ vựng tiếng Trung
gōng*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

Công để — nền tảng kỹ năng được tích lũy qua quá trình khổ luyện lâu dài; trình độ căn bản vững chắc.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 基础 (cơ sở) ở chỗ 功底 nhấn mạnh quá trình tích lũy lâu dài, khổ luyện — không phải kiến thức sách vở mà là kỹ năng thực tiễn.

Câu ví dụ

  • 他的武术功底非常深厚。Tā de wǔshù gōngdǐ fēicháng shēnhòu. thanh 1

    Nền tảng võ thuật của anh ấy rất vững chắc.

  • 没有扎实的语法功底,写作很难进步。Méiyǒu zhāshi de yǔfǎ gōngdǐ, xiězuò hěn nán jìnbù. thanh 2

    Không có nền tảng ngữ pháp vững chắc, khó mà tiến bộ trong viết lách.

  • 她从小练琴,有很深的钢琴功底。Tā cóngxiǎo liàn qín, yǒu hěn shēn de gāngqín gōngdǐ. thanh 1

    Cô ấy tập đàn từ nhỏ, có nền tảng piano rất vững.

  • 这位演员有扎实的舞台功底,表演自然。Zhè wèi yǎnyuán yǒu zhāshi de wǔtái gōngdǐ, biǎoyǎn zìrán. thanh 4

    Diễn viên này có nền tảng sân khấu vững chắc, diễn xuất rất tự nhiên.

Kết hợp thường gặp

  • 功底深厚gōngdǐ shēnhòu thanh 1

    nền tảng vững chắc, dày dặn

  • 扎实的功底zhāshi de gōngdǐ thanh 1

    nền tảng chắc chắn

  • 文化功底wénhuà gōngdǐ thanh 2

    nền tảng văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.