Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùjiàoshòu副

Nghĩa tiếng Việt

phó giáo sư (học hàm/chức danh chuyên môn trong trường đại học, thấp hơn giáo sư)

Âm Hán Việt

phó giáo thụ

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

11 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ chức danh học thuật trong các trường đại học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phó giáo thụ

Từng chữ

  • 副phóphụ, phó, thứ 2
  • 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
  • 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一位年轻的副教授。Tā shì yī wèi niánqīng de fùjiàoshòu thanh 1

    Anh ấy là một phó giáo sư trẻ tuổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.