Từ vựng tiếng Trung
jù*mù

Nghĩa tiếng Việt

Kịch mục — danh sách các vở diễn, tiết mục kịch nghệ của một đoàn hoặc nhà hát; cũng chỉ từng tác phẩm kịch nghệ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh kịch nghệ truyền thống (Kinh kịch, Côn khúc); cũng dùng cho nhà hát hiện đại và phim truyền hình (ít phổ biến hơn).

Câu ví dụ

  • 这家剧院今年推出了十部新剧目。Zhè jiā jùyuàn jīnnián tuīchūle shí bù xīn jùmù. thanh 4

    Nhà hát này năm nay ra mắt mười vở kịch mới.

  • 传统剧目在年轻观众中越来越受欢迎。Chuántǒng jùmù zài niánqīng guānzhòng zhōng yuèláiyuè shòu huānyíng. thanh 2

    Các vở kịch truyền thống ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.

  • 他们整理了一份经典剧目清单。Tāmen zhěnglǐle yī fèn jīngdiǎn jùmù qīngdān. thanh 1

    Họ tổng hợp một danh sách các vở kịch kinh điển.

  • 剧目单上有京剧和昆曲两种节目。Jùmù dān shàng yǒu jīngjù hé kūnqǔ liǎng zhǒng jiémù. thanh 4

    Trong danh sách kịch mục có hai loại: Kinh kịch và Côn khúc.

Kết hợp thường gặp

  • 经典剧目jīngdiǎn jùmù thanh 1

    vở kịch kinh điển

  • 剧目单jùmù dān thanh 4

    chương trình biểu diễn, danh sách tiết mục

  • 传统剧目chuántǒng jùmù thanh 2

    vở kịch truyền thống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.