Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như biểu diễn, tuyển chọn, sắp xếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch mục
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kịch nghệ truyền thống (Kinh kịch, Côn khúc); cũng dùng cho nhà hát hiện đại và phim truyền hình (ít phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 这家剧院今年推出了十部新剧目。
Nhà hát này năm nay ra mắt mười vở kịch mới.
- 传统剧目在年轻观众中越来越受欢迎。
Các vở kịch truyền thống ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.
- 他们整理了一份经典剧目清单。
Họ tổng hợp một danh sách các vở kịch kinh điển.
- 剧目单上有京剧和昆曲两种节目。
Trong danh sách kịch mục có hai loại: Kinh kịch và Côn khúc.
Kết hợp thường gặp
- 经典剧目
vở kịch kinh điển
- 剧目单
chương trình biểu diễn, danh sách tiết mục
- 传统剧目
vở kịch truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.