Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kịch nghệ truyền thống (Kinh kịch, Côn khúc); cũng dùng cho nhà hát hiện đại và phim truyền hình (ít phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 这家剧院今年推出了十部新剧目。
Nhà hát này năm nay ra mắt mười vở kịch mới.
- 传统剧目在年轻观众中越来越受欢迎。
Các vở kịch truyền thống ngày càng được khán giả trẻ yêu thích.
- 他们整理了一份经典剧目清单。
Họ tổng hợp một danh sách các vở kịch kinh điển.
- 剧目单上有京剧和昆曲两种节目。
Trong danh sách kịch mục có hai loại: Kinh kịch và Côn khúc.
Kết hợp thường gặp
- 经典剧目
vở kịch kinh điển
- 剧目单
chương trình biểu diễn, danh sách tiết mục
- 传统剧目
vở kịch truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.