Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jùbiàn

Nghĩa tiếng Việt

biến động lớn, thay đổi đột ngột

Âm Hán Việt

kịch biến

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong tình hình hoặc xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kịch biến

Từng chữ

  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 国际形势发生了剧变。Guójì xíngshì fāshēngle jùbiàn thanh 2

    Tình hình quốc tế đã xảy ra biến động lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.