Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pōufùcángzhū

Nghĩa tiếng Việt

mổ bụng giấu ngọc (ví von việc vì lợi nhỏ mà hại thân, đảo lộn nặng nhẹ)

Âm Hán Việt

phẫu phúc tàng, tạng châu

4 chữ50 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ: (bộ thảo)

17 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để phê phán hành động bất chấp hậu quả vì lợi ích trước mắt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phẫu phúc tàng, tạng châu

Từng chữ

  • phẫumổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng
  • phúcbụng
  • tàng, tạngchứa, trữ; giấu
  • châuchâu, ngọc trai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.