Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quan hệ quốc tế để chỉ các biện pháp trừng phạt kinh tế, chính trị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chế tài
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 违法犯罪的人必将受到法律的制裁。
Những kẻ phạm pháp chắc chắn sẽ bị pháp luật trừng trị.
- 这种恶意竞争行为应当受到舆论的制裁。
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh này đáng bị dư luận lên án.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.