Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tác động trực tiếp lên các hành vi xấu hoặc không mong muốn để bắt dừng lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chế chỉ
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 警察及时制止了这场斗殴。
Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn cuộc ẩu đả này.
- 我们必须制止这种不文明的行为。
Chúng ta phải ngăn chặn hành vi thiếu văn minh này.
- 老师制止了学生们在走廊里奔跑。
Giáo viên đã ngăn các học sinh chạy nhảy ngoài hành lang.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.