Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ dữ liệu, văn bản, tập tin hoặc tài khoản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
san trừ
Từng chữ
- 删sanlọc bỏ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xóa bỏ
Câu ví dụ
- 请把电脑里无用的文件删除。
Xin vui lòng xóa các tệp tin không dùng đến trong máy tính.
- 编辑删除了文章中多余的字句。
Biên tập viên đã xóa những chữ và câu thừa trong bài viết.
- 这个不小心的操作删除了所有数据。
Thao tác bất cẩn này đã xóa toàn bộ dữ liệu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.