Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm định ngữ trong các cụm từ cố định như giá xuất xưởng, ngày xuất xưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất xưởng
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 厂xưởngcái xưởng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sản phẩm rời nhà máy hoặc giá xuất xưởng.
Câu ví dụ
- 出厂价
Giá xuất xưởng
- 产品出厂前要检查
Sản phẩm cần kiểm tra trước khi xuất xưởng
- 这是刚出厂的新车
Đây là xe mới vừa xuất xưởng
Kết hợp thường gặp
- 出厂日期
ngày xuất xưởng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.