Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả bề mặt không bằng phẳng, hay đi với cấu trúc 凹凸不平
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ao đột
Từng chữ
- 凹aolõm vào
- 凸độtlồi, nhô ra, gồ lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这条山路凹凸不平,非常难走。
Con đường núi này gồ ghề lồi lõm, rất khó đi.
- 这种材料的表面有凹凸的纹理。
Bề mặt của loại vật liệu này có vân lồi lõm.
- 月球表面布满了凹凸的陨石坑。
Bề mặt mặt trăng đầy những hố thiên thạch lồi lõm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.