Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiōngkuáng凶

Nghĩa tiếng Việt

hung dữ và cuồng loạn

Âm Hán Việt

hung cuồng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

4 nét

Bộ: 犬 (con chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả sự hung hăng đến mức điên cuồng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hung cuồng

Từng chữ

  • 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
  • 狂cuồngđiên cuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人的反扑十分凶狂。Dírén de fǎnpū shífēn xiōngkuáng thanh 2

    Sự phản công của kẻ thù vô cùng hung cuồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.