Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ loài chim thần thoại, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phượng, phụng hoàng
Từng chữ
- 凤phượng, phụngchim phượng hoàng (con đực)
- 凰hoàngchim phượng hoàng (con cái)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凤凰 là từ cố định chỉ linh điểu trong thần thoại Trung Hoa — khác với 'phoenix' phương Tây nhưng hay được dịch tương đương. Thường xuất hiện trong cặp 龙凤 (rồng phượng). Tên riêng rất phổ biến ở Việt Nam (Phượng).
Câu ví dụ
- 凤凰是中国神话中的神鸟
Phượng hoàng là thần điểu trong thần thoại Trung Hoa
- 她的名字叫凤凰
Tên cô ấy là Phượng Hoàng
- 凤凰涅槃,浴火重生
Phượng hoàng tái sinh, lửa thiêu rồi sống lại
- 这个图案上画着一只凤凰
Họa tiết này vẽ một con phượng hoàng
Kết hợp thường gặp
- 龙凤
rồng phượng (cặp đôi linh thiêng)
- 凤凰涅槃
phượng hoàng tái sinh (niết bàn)
- 凤凰城
thành phố Phoenix / Phượng Hoàng cổ trấn
- 金凤凰
phượng hoàng vàng (ví người tài xuất chúng)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.