Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
líng*chén

Nghĩa tiếng Việt

trước bình minh

Âm Hán Việt

lăng thần

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ hoặc đứng trước mốc giờ cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lăng thần

Từng chữ

  • lăngxâm phạm; tảng băng
  • thầnbuổi sáng sớm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • fēi thanh 1 thanh 1jiāng thanh 1zài thanh 4líng thanh 2chén thanh 2sān thanh 1diǎn thanh 3jiàng thanh 4luò. thanh 4

    Máy bay sẽ hạ cánh vào lúc ba giờ sáng.

  • líng thanh 2chén thanh 2de thanh 5jiē thanh 1dào thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2ān thanh 1jìng. thanh 4

    Đường phố lúc rạng sáng vô cùng yên tĩnh.

  • thanh 1jīng thanh 1cháng thanh 2gōng thanh 1zuò thanh 4dào thanh 4líng thanh 2chén thanh 2cái thanh 2shuì thanh 4jiào. thanh 4

    Anh ấy thường làm việc đến rạng sáng mới đi ngủ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.