Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là môi trường, không khí, tâm hồn hoặc tổ chức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tịnh hóa
Từng chữ
- 净tịnhsạch sẽ; đóng vai hề
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho môi trường, nước, không khí, hoặc trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我们需要净化水质
Chúng ta cần làm sạch nước
- 这个装置可以净化空气
Thiết bị này có thể làm sạch không khí
- 净化心灵
Thanh lọc tâm hồn
- 净化环境很重要
Làm sạch môi trường rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 净化空气
làm sạch không khí
- 净化水质
làm sạch nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.