Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng cho cả nghĩa vật lý (sóng đập vào đá) và ẩn dụ (cú sốc kinh tế, văn hóa). 文化冲击 tương đương 'culture shock' tiếng Anh. Phân biệt với 攻击 (tấn công chủ động, có chủ ý).
Câu ví dụ
- 海浪冲击着礁石
Sóng biển đập vào đá ngầm
- 这个消息对她的心理造成了很大冲击
Tin tức này gây ra cú sốc tâm lý rất lớn với cô ấy
- 外来文化对传统习俗形成冲击
Văn hóa ngoại lai tạo ra tác động mạnh đến phong tục truyền thống
- 金融危机对全球经济造成了严重冲击
Khủng hoảng tài chính gây ra chấn động nghiêm trọng cho kinh tế toàn cầu
Kết hợp thường gặp
- 造成冲击
gây ra cú chấn động
- 心理冲击
cú sốc tâm lý
- 文化冲击
văn hóa chấn động, culture shock
- 受到冲击
chịu tác động mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.