Từ vựng tiếng Trung
chōng*jī

Nghĩa tiếng Việt

cú chấn động, sự tác động mạnh; đập vào, tấn công mạnh (dùng cho cả nghĩa vật lý lẫn ẩn dụ: cú sốc, ảnh hưởng mạnh)

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

6 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng rộng cho cả nghĩa vật lý (sóng đập vào đá) và ẩn dụ (cú sốc kinh tế, văn hóa). 文化冲击 tương đương 'culture shock' tiếng Anh. Phân biệt với 攻击 (tấn công chủ động, có chủ ý).

Câu ví dụ

  • 海浪冲击着礁石Hǎilàng chōngjī zhe jiāoshí thanh 3

    Sóng biển đập vào đá ngầm

  • 这个消息对她的心理造成了很大冲击Zhège xiāoxi duì tā de xīnlǐ zàochéng le hěn dà chōngjī thanh 4

    Tin tức này gây ra cú sốc tâm lý rất lớn với cô ấy

  • 外来文化对传统习俗形成冲击Wàilái wénhuà duì chuántǒng xísú xíngchéng chōngjī thanh 4

    Văn hóa ngoại lai tạo ra tác động mạnh đến phong tục truyền thống

  • 金融危机对全球经济造成了严重冲击Jīnróng wēijī duì quánqiú jīngjì zàochéng le yánzhòng chōngjī thanh 1

    Khủng hoảng tài chính gây ra chấn động nghiêm trọng cho kinh tế toàn cầu

Kết hợp thường gặp

  • 造成冲击zàochéng chōngjī thanh 4

    gây ra cú chấn động

  • 心理冲击xīnlǐ chōngjī thanh 1

    cú sốc tâm lý

  • 文化冲击wénhuà chōngjī thanh 2

    văn hóa chấn động, culture shock

  • 受到冲击shòudào chōngjī thanh 4

    chịu tác động mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.