Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bīngliáng

Nghĩa tiếng Việt

Mát lạnh, lạnh ngắt

Âm Hán Việt

băng lương, lượng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

6 nét

Bộ:

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để tả cảm giác mát lạnh dễ chịu hoặc lạnh ngắt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

băng lương, lượng

Từng chữ

  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • lương, lượngmát mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 喝一杯冰凉的饮料真舒服。Hē yībēi bīngliáng de yǐnliào zhēn shūfu thanh 1

    Uống một ly nước mát lạnh thật dễ chịu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.