Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yuānqū冤

Nghĩa tiếng Việt

Oan khuất, chịu sự đối xử bất công hoặc bị vu oan

Âm Hán Việt

oan khuất

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Dùng để chỉ trạng thái bị hàm oan hoặc nỗi oan ức trong lòng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

oan khuất

Từng chữ

  • 冤oanoan uổng, oan khuất
  • 屈khuấtcong; khuất phục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他受了天大的冤屈,却无处申诉。Tā shòule tiāndà de yuānqū, què wúchù shēnsù thanh 1

    Anh ấy chịu nỗi oan khuất tày trời nhưng không biết kêu oan ở đâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.