Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guānzhuàngdòngmài

Nghĩa tiếng Việt

động mạch vành

Âm Hán Việt

quan, quán trạng động đảo chủ

5 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

9 nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

7 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học chỉ động mạch cung cấp máu cho tim

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan, quán trạng động đảo chủ

Từng chữ

  • quan, quánmũ, nón
  • trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • đảohòn đảo, gò
  • chủngười đứng đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.