Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như sản xuất, phát triển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông nghiệp
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
农业 (nông nghiệp) chỉ ngành kinh tế liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi, khai thác thủy sản.
Câu ví dụ
- 中国的农业很发达。
- 我爷爷是做农业的。
Kết hợp thường gặp
- 农业发展
- 现代农业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.