Từ vựng tiếng Trung
nèi*xū

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu nội địa

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng biên giới)

4 nét

Bộ: (mưa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

内需 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 扩大内需Kuòdà nèixū thanh 4

    Mở rộng nhu cầu nội địa

  • 刺激内需Cìjī nèixū thanh 4

    Kích thích nhu cầu nội địa

  • 国内内需同等重要guónèi xūqiú tóngděng zhòngyào thanh 2

    nhu cầu trong nước quan trọng ngang nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.