Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ người am hiểu, thành thạo một lĩnh vực nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nội hàng
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 外行 (ngoại hàng — kẻ ngoại đạo, người không biết nghề); 内行 vừa là tính từ (rành nghề) vừa là danh từ (người thạo nghề).
Câu ví dụ
- 他是做厨师的,对烹饪非常内行。
Anh ấy làm đầu bếp, rất thạo về nấu ăn.
- 内行人一眼就看出这幅画是假的。
Người trong nghề chỉ cần nhìn một cái là biết bức tranh này là đồ giả.
- 这件事要请内行来处理才行。
Việc này cần mời người thạo nghề đến xử lý mới được.
- 他说的话听起来很内行。
Những gì anh ấy nói nghe rất am hiểu.
Kết hợp thường gặp
- 内行人
người trong nghề, chuyên gia
- 很内行
rất thạo nghề
- 内行话
lời nói của người trong nghề, thuật ngữ chuyên môn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.