Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tiết lộ hoặc tìm hiểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nội mạc
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这位记者揭露了这起丑闻的内幕。
Phóng viên này đã vạch trần nội tình của vụ bê bối này.
- 只有内部人员才知道事情的内幕。
Chỉ có nhân viên nội bộ mới biết được nội tình của sự việc.
- 这本书揭示了商业竞争的内幕。
Cuốn sách này hé lộ những bí mật hậu trường của cạnh tranh thương mại.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.