Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴建 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho công trình do nhà nước hoặc tổ chức lớn triển khai; khẩu ngữ thường dùng 建造 hoặc 盖 thay thế.
Câu ví dụ
- 政府计划兴建一座新医院。
Chính phủ có kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới.
- 这条公路将于明年兴建。
Con đường này sẽ được khởi công xây dựng vào năm tới.
- 城市中心正在兴建大型购物中心。
Trung tâm thành phố đang xây dựng trung tâm mua sắm lớn.
- 当局决定兴建一座现代化体育馆。
Chính quyền quyết định xây dựng một nhà thi đấu hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 兴建工程
triển khai công trình xây dựng
- 兴建学校
xây dựng trường học
- 大规模兴建
xây dựng quy mô lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.