Từ vựng tiếng Trung
xīng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Hưng kiến — khởi công xây dựng (công trình lớn). Hán-Việt: hưng kiến, mang sắc thái trang trọng.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (đi xa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

兴建 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho công trình do nhà nước hoặc tổ chức lớn triển khai; khẩu ngữ thường dùng 建造 hoặc 盖 thay thế.

Câu ví dụ

  • 政府计划兴建一座新医院。Zhèngfǔ jìhuà xīngjiàn yī zuò xīn yīyuàn. thanh 4

    Chính phủ có kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới.

  • 这条公路将于明年兴建。Zhè tiáo gōnglù jiāng yú míngnián xīngjiàn. thanh 4

    Con đường này sẽ được khởi công xây dựng vào năm tới.

  • 城市中心正在兴建大型购物中心。Chéngshì zhōngxīn zhèngzài xīngjiàn dàxíng gòuwù zhōngxīn. thanh 2

    Trung tâm thành phố đang xây dựng trung tâm mua sắm lớn.

  • 当局决定兴建一座现代化体育馆。Dāngjú juédìng xīngjiàn yī zuò xiàndàihuà tǐyùguǎn. thanh 1

    Chính quyền quyết định xây dựng một nhà thi đấu hiện đại.

Kết hợp thường gặp

  • 兴建工程xīngjiàn gōngchéng thanh 1

    triển khai công trình xây dựng

  • 兴建学校xīngjiàn xuéxiào thanh 1

    xây dựng trường học

  • 大规模兴建dà guīmó xīngjiàn thanh 4

    xây dựng quy mô lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.