Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước các danh từ chỉ công trình lớn như đập thủy điện, sân bay, xa lộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hưng kiến
Từng chữ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴建 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho công trình do nhà nước hoặc tổ chức lớn triển khai; khẩu ngữ thường dùng 建造 hoặc 盖 thay thế.
Câu ví dụ
- 政府计划兴建一座新医院。
Chính phủ có kế hoạch xây dựng một bệnh viện mới.
- 这条公路将于明年兴建。
Con đường này sẽ được khởi công xây dựng vào năm tới.
- 城市中心正在兴建大型购物中心。
Trung tâm thành phố đang xây dựng trung tâm mua sắm lớn.
- 当局决定兴建一座现代化体育馆。
Chính quyền quyết định xây dựng một nhà thi đấu hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 兴建工程
triển khai công trình xây dựng
- 兴建学校
xây dựng trường học
- 大规模兴建
xây dựng quy mô lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.