Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc đóng cửa, tắt thiết bị, hoặc chấm dứt hoạt động. '关' và '关闭' có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 请关闭手机
Vui lòng tắt điện thoại
- 商店十点关闭
Cửa hàng đóng cửa mười giờ
- 关闭电脑前请保存文件
Vui lòng lưu file trước khi tắt máy tính
- 他们关闭了那家工厂
Họ đã đóng cửa nhà máy đó
Kết hợp thường gặp
- 关闭电源
tắt nguồn điện
- 关闭公司
đóng cửa công ty
- 自动关闭
tự động tắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.