Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa关掉 là khẩu ngữ, nhấn mạnh việc tắt hoàn toàn; có thể thay bằng 关上 (đóng lại) cho cửa, hoặc 熄灭 (tắt lửa, tắt đèn) trong văn viết.
Câu ví dụ
- 睡觉前请关掉电灯。
Trước khi ngủ hãy tắt đèn điện.
- 他把电视关掉了。
Anh ta đã tắt TV.
- 这家店已经关掉了。
Cửa hàng này đã đóng cửa rồi.
- 开会时请把手机关掉。
Khi họp hãy tắt điện thoại.
Kết hợp thường gặp
- 关掉电视
tắt TV
- 关掉灯
tắt đèn
- 关掉音乐
tắt nhạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.