Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kết hợp bổ ngữ kết quả, thường mang tân ngữ là cửa, cửa sổ hoặc thiết bị điện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan thượng
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phái sinh chỉ hành động 'đóng lại'. Thường đi kèm '把' để chỉ vật bị tác động: 把门关上 (đóng cửa). Có thể nói tắt thành '关' trong văn nói.
Câu ví dụ
- 请把门关上
Làm ơn đóng cửa lại
- 把窗户关上
Đóng cửa sổ lại
- 你关上灯了吗
Bạn đã tắt đèn chưa
- 请关上手机
Làm ơn tắt điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 关上门
đông cửa lại
- 关上窗户
đông cửa sổ lại
- 关不上
không đóng được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.