Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đóng nộp hoặc trích lũy trong chế độ phúc lợi xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công tích kim
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên đầy đủ là 住房公积金; đây là chế độ phúc lợi lao động bắt buộc tại Trung Quốc đại lục, không có tương đương ở Đài Loan và Hồng Kông.
Câu ví dụ
- 公司每月帮员工缴纳公积金。
Công ty mỗi tháng đóng công tích kim cho nhân viên.
- 他用公积金贷款买了一套房子。
Anh ta dùng vay từ quỹ tích lũy để mua một căn hộ.
- 公积金可以用来支付房租。
Quỹ tích lũy có thể dùng để trả tiền thuê nhà.
- 离职后可以申请提取公积金。
Sau khi nghỉ việc có thể nộp đơn rút quỹ tích lũy.
Kết hợp thường gặp
- 住房公积金
quỹ nhà ở (tên đầy đủ phổ biến nhất)
- 缴纳公积金
đóng quỹ tích lũy
- 提取公积金
rút quỹ tích lũy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.