Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ mang nghĩa tiêu cực như tham ô, lãng phí hoặc tiêu xài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công khoản
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong ngữ cảnh chống tham nhũng; 挪用公款 và 贪污公款 là các hành vi phạm pháp nghiêm trọng theo luật Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 挪用公款是违法行为。
Tham ô công quỹ là hành vi phạm pháp.
- 他因贪污公款被判刑。
Anh ta bị kết án vì tham nhũng công quỹ.
- 公款不得用于私人消费。
Công quỹ không được dùng cho tiêu dùng cá nhân.
- 该官员被查出公款吃喝问题。
Vị quan chức này bị phát hiện sử dụng công quỹ để ăn uống.
Kết hợp thường gặp
- 挪用公款
chiếm dụng công quỹ
- 贪污公款
tham nhũng công quỹ
- 公款消费
tiêu dùng bằng công quỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.