Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDùng trong toán học, hóa học, hoặc ẩn dụ cho phương pháp cố định. Trong văn học, 'công thức' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm máy móc).
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 数学公式
- 化学公式
- 成功公式
- 公式化
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.