Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng*shì

Nghĩa tiếng Việt

công thức

Âm Hán Việt

công thức

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (cái kích)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như áp dụng hoặc tính toán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công thức

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

Dùng trong toán học, hóa học, hoặc ẩn dụ cho phương pháp cố định. Trong văn học, 'công thức' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm máy móc).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 数学公式
    • 化学公式
    • 成功公式
    • 公式化

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.