Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng'ān

Nghĩa tiếng Việt

công an

Âm Hán Việt

công an

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Trong tiếng Trung thường dùng để chỉ cơ quan cảnh sát hoặc ngành an ninh công cộng nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công an

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ cơ quan công an, lực lượng cảnh sát ở Trung Quốc. Trang trọng, dùng trong chính thức.

Câu ví dụ

  • 公安人员gōng'ān rényuán thanh 1

    cán bộ công an

  • 公安局gōng'ān jú thanh 1

    cục công an

  • 公安维护秩序Gōng'ān wéihù zhìxù thanh 1

    Công an bảo vệ trật tự

  • 公安部Gōng'ān bù thanh 1

    Bộ Công an

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.