Từ vựng tiếng Trung
gōng*pó

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 公婆

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, chia cắt)

4 nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个公婆很好。Zhège 公婆 hěn hǎo. thanh 4

    公婆 này rất tốt.

  • 我很喜欢公婆。Wǒ hěn xǐhuān 公婆. thanh 3

    Tôi rất thích 公婆.

  • 你知道公婆吗?Nǐ zhīdào 公婆 ma? thanh 3

    Bạn biết 公婆 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.