Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong hành chính hoặc ngoại giao và làm tân ngữ cho các động từ như gửi, nhận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công hàm
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 函hàmcái tráp, bao, hộp; thư từ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa公函 là văn bản hành chính giữa các đơn vị ngang cấp; khác với 通知 (thông báo nội bộ) và 报告 (báo cáo lên cấp trên).
Câu ví dụ
- 我们收到了对方机构的公函。
Chúng tôi đã nhận được công văn từ cơ quan đối tác.
- 请用公函形式提出申请。
Vui lòng nộp đơn xin dưới dạng công văn.
- 外交部发出了一份正式公函。
Bộ Ngoại giao đã gửi một công văn chính thức.
- 公函需要加盖单位公章。
Công văn cần đóng dấu con dấu chính thức của đơn vị.
Kết hợp thường gặp
- 发出公函
phát hành công văn
- 正式公函
công văn chính thức
- 外交公函
công hàm ngoại giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.