Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để chỉ người có kỹ năng giao tiếp cực kỳ khéo léo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bát diện, miến linh lung
Từng chữ
- 八báttám, 8
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 玲linhbóng lộn
- 珑lung(xem: linh lung 玲瓏,玲珑)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他为人处世八面玲珑。
Anh ta đối nhân xử thế rất khéo léo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.