Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ mang tân ngữ chỉ lãnh thổ, không gian mạng hoặc hệ thống máy tính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhập xâm
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 侵xâmchiếm lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入侵 có thể dùng cho quân sự (xâm lược), công nghệ (hack), hoặc trừu tượng (văn hóa, ý tưởng).
Câu ví dụ
- 防止病毒入侵
Ngăn chặn virus xâm nhập
- 文化入侵
Xâm nhập văn hóa
- 入侵系统
Tấn công hệ thống
Kết hợp thường gặp
- 入侵
xâm nhập
- 侵略
xâm lược
- 入侵者
kẻ xâm nhập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.