Từ vựng tiếng Trung
guāng*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng, tia sáng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, con)

6 nét

Bộ: (sợi chỉ, sợi dây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / noun

Danh từ chỉ ánh sáng từ nguồn nào đó.

Câu ví dụ

  • 光线很好Guāngxiàn hěn hǎo thanh 1
  • 自然光线Zìráng guāngxiàn thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 光线充足 thanh 5
  • 光线明亮 thanh 5
  • 光线暗淡 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.