Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 张 khi muốn đếm số lượng đĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang điệp
Từng chữ
- 光quangsáng
- 碟điệpcái đĩa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa光碟 là từ dùng ở Trung Quốc đại lục và Hồng Kông; Đài Loan thường dùng 光盤 (guāngpán); ngày nay ít phổ biến hơn do streaming.
Câu ví dụ
- 他买了一张光碟来看电影。
Anh ta mua một đĩa DVD để xem phim.
- 这张光碟已经划花了,放不出来。
Đĩa này đã bị trầy xước, không phát được nữa.
- 电脑上有光碟驱动器吗?
Máy tính có ổ đĩa quang không?
- 他把照片刻录到光碟上保存。
Anh ta ghi ảnh vào đĩa quang để lưu trữ.
Kết hợp thường gặp
- 光碟驱动器
ổ đĩa quang
- 刻录光碟
ghi đĩa quang
- 光碟盒
hộp đĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.