Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chōng'ěrbùwén

Nghĩa tiếng Việt

bịt tai không nghe, làm ngơ

Âm Hán Việt

sung nhĩ bất văn

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ không muốn tiếp thu ý kiến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sung nhĩ bất văn

Từng chữ

  • sungđầy đủ; làm đầy
  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
  • bấtkhông, chẳng
  • vănnghe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对别人的劝告充耳不闻。tā duì biérén de quàngào chōng'ěrbùwén thanh 1

    Anh ấy làm ngơ trước lời khuyên của người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.