Từ vựng tiếng Trung
jiāng*huà

Nghĩa tiếng Việt

Trở nên cứng nhắc, không linh hoạt; đông cứng về tư duy hoặc cơ chế. Hán-Việt: cương hóa.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

15 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng phê phán tư duy hoặc thể chế không chịu thích nghi; mang sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 思维僵化会阻碍创新。Sīwéi jiānghuà huì zǔ'ài chuàngxīn. thanh 1

    Tư duy cứng nhắc sẽ cản trở sự đổi mới.

  • 体制僵化导致效率低下。Tǐzhì jiānghuà dǎozhì xiàolǜ dīxià. thanh 3

    Thể chế cứng nhắc dẫn đến hiệu quả thấp.

  • 不要让习惯僵化你的思维方式。Bùyào ràng xíguàn jiānghuà nǐ de sīwéi fāngshì. thanh 4

    Đừng để thói quen làm cứng nhắc cách suy nghĩ của bạn.

  • 改革目的是打破僵化的管理模式。Gǎigé mùdì shì dǎpò jiānghuà de guǎnlǐ móshì. thanh 3

    Mục đích cải cách là phá vỡ mô hình quản lý cứng nhắc.

Kết hợp thường gặp

  • 思维僵化sīwéi jiānghuà thanh 1

    tư duy cứng nhắc

  • 体制僵化tǐzhì jiānghuà thanh 3

    thể chế cứng nhắc

  • 僵化的观念jiānghuà de guānniàn thanh 1

    quan niệm cứng nhắc lỗi thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.