Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tư duy, chế độ hoặc tư tưởng bị rập khuôn, thiếu linh hoạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cương hóa
Từng chữ
- 僵cươngngã; cứng
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng phê phán tư duy hoặc thể chế không chịu thích nghi; mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 思维僵化会阻碍创新。
Tư duy cứng nhắc sẽ cản trở sự đổi mới.
- 体制僵化导致效率低下。
Thể chế cứng nhắc dẫn đến hiệu quả thấp.
- 不要让习惯僵化你的思维方式。
Đừng để thói quen làm cứng nhắc cách suy nghĩ của bạn.
- 改革目的是打破僵化的管理模式。
Mục đích cải cách là phá vỡ mô hình quản lý cứng nhắc.
Kết hợp thường gặp
- 思维僵化
tư duy cứng nhắc
- 体制僵化
thể chế cứng nhắc
- 僵化的观念
quan niệm cứng nhắc lỗi thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.