Từ vựng tiếng Trung
sēng*rén

Nghĩa tiếng Việt

Nhà sư, tu sĩ Phật giáo nam. Hán-Việt: tăng nhân — chỉ người xuất gia theo Phật giáo.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

14 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

僧人 chỉ tu sĩ Phật giáo nam; 尼姑 hoặc 比丘尼 chỉ nữ tu; 僧尼 là từ ghép chỉ cả hai giới.

Câu ví dụ

  • 寺庙里住着几位僧人。Sìmiào lǐ zhùzhe jǐ wèi sēngrén. thanh 4

    Trong chùa có vài vị nhà sư cư trú.

  • 僧人每天清晨诵经。Sēngrén měitiān qīngchén sòng jīng. thanh 1

    Các nhà sư tụng kinh mỗi buổi sáng sớm.

  • 这位僧人已修行多年。Zhè wèi sēngrén yǐ xiūxíng duō nián. thanh 4

    Vị nhà sư này đã tu hành nhiều năm.

  • 古代僧人翻译了大量佛经。Gǔdài sēngrén fānyì le dàliàng fójīng. thanh 3

    Các nhà sư thời cổ đại đã dịch một lượng lớn kinh Phật.

Kết hợp thường gặp

  • 出家僧人chūjiā sēngrén thanh 1

    tu sĩ xuất gia

  • 僧人修行sēngrén xiūxíng thanh 1

    nhà sư tu hành

  • sēng thanh 1 thanh 2

    tăng ni (nhà sư nam và nữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.