Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm lượng từ vị hoặc danh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tăng nhân
Từng chữ
- 僧tăngnam sư
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa僧人 chỉ tu sĩ Phật giáo nam; 尼姑 hoặc 比丘尼 chỉ nữ tu; 僧尼 là từ ghép chỉ cả hai giới.
Câu ví dụ
- 寺庙里住着几位僧人。
Trong chùa có vài vị nhà sư cư trú.
- 僧人每天清晨诵经。
Các nhà sư tụng kinh mỗi buổi sáng sớm.
- 这位僧人已修行多年。
Vị nhà sư này đã tu hành nhiều năm.
- 古代僧人翻译了大量佛经。
Các nhà sư thời cổ đại đã dịch một lượng lớn kinh Phật.
Kết hợp thường gặp
- 出家僧人
tu sĩ xuất gia
- 僧人修行
nhà sư tu hành
- 僧尼
tăng ni (nhà sư nam và nữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.