Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

shǎhēhē

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô, cười ngốc nghếch

Âm Hán Việt

soạ ha ha

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

13 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả nụ cười hoặc thái độ ngây thơ, không hiểu chuyện

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

soạ ha ha

Từng chữ

  • 傻soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
  • 呵hahà hơi; quát mắng; ha ha (tiếng cười)
  • 呵hahà hơi; quát mắng; ha ha (tiếng cười)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.