Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa傲慢 mang sắc thái tiêu cực - sự kiêu ngạo, coi thường người khác. Thường dùng phê phán hoặc cảnh báo về thái độ không tốt. Hán-Việt: 'ngạo man' (vẫn dùng trong tiếng Việt).
Câu ví dụ
- 他对客户的态度太傲慢了
Thái độ của anh ấy với khách hàng quá ngạo mạn
- 不要因为成功而变得傲慢
Đừng trở nên kiêu ngạo vì thành công
- 他傲慢地拒绝了别人的帮助
Anh ấy kiêu ngạo từ chối sự giúp đỡ của người khác
- 傲慢的态度会让人远离
Thái độ ngạo mạn sẽ khiến người khác xa lánh
Kết hợp thường gặp
- 傲慢的态度
thái độ ngạo mạn
- 傲慢无礼
ngạo mạn vô lễ
- 傲慢地拒绝
từ chối kiêu ngạo
- 傲慢自大
tự cao tự đại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.