Từ vựng tiếng Trung
ào*màn

Nghĩa tiếng Việt

ngạo mạn, kiêu ngạo; tự cao tự đại

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

傲慢 mang sắc thái tiêu cực - sự kiêu ngạo, coi thường người khác. Thường dùng phê phán hoặc cảnh báo về thái độ không tốt. Hán-Việt: 'ngạo man' (vẫn dùng trong tiếng Việt).

Câu ví dụ

  • 他对客户的态度太傲慢了Tā duì kèhù de tàidu tài àomàn le thanh 1

    Thái độ của anh ấy với khách hàng quá ngạo mạn

  • 不要因为成功而变得傲慢Bùyào yīnwèi chénggōng ér biàn de àomàn thanh 4

    Đừng trở nên kiêu ngạo vì thành công

  • 他傲慢地拒绝了别人的帮助Tā àomàn de jùjué le biérén de bāngzhù thanh 1

    Anh ấy kiêu ngạo từ chối sự giúp đỡ của người khác

  • 傲慢的态度会让人远离Àomàn de tàidu huì ràng rén yuǎnlí thanh 4

    Thái độ ngạo mạn sẽ khiến người khác xa lánh

Kết hợp thường gặp

  • 傲慢的态度àomàn de tàidu thanh 4

    thái độ ngạo mạn

  • 傲慢无礼àomàn wúlǐ thanh 4

    ngạo mạn vô lễ

  • 傲慢地拒绝àomàn de jùjué thanh 4

    từ chối kiêu ngạo

  • 傲慢自大àomàn zìdà thanh 4

    tự cao tự đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.