Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa là động từ gửi tiết kiệm, vừa là danh từ chỉ khoản tiền tiết kiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trữ súc
Từng chữ
- 储trữchứa, cất, lưu giữ
- 蓄súctích, chứa, trữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他把每月的工资都存入储蓄账户。
Anh ấy gửi tiền lương mỗi tháng vào tài khoản tiết kiệm.
- 储蓄是一个非常好的生活习惯。
Tiết kiệm là một thói quen sinh hoạt rất tốt.
- 他的所有储蓄都用来买房子了。
Toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ấy đều dùng để mua nhà rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.