Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDự trữ hoặc trữ dự phòng.
Câu ví dụ
- 国家需要增加外汇储备。
Quốc gia cần tăng dự trữ ngoại hối.
- 我们应该储备一些应急物资。
Chúng ta nên dự trữ một số vật dụng khẩn cấp.
- 这个仓库储备了大量粮食。
Kho này đã dự trữ một lượng lớn lương thực.
Kết hợp thường gặp
- 外汇储备
- 粮食储备
- 储备物资
- 储备人才
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.