Từ vựng tiếng Trung
tōu*lǎn

Nghĩa tiếng Việt

Lười biếng, trốn tránh việc làm; cố ý làm ít để nghỉ ngơi. Hán-Việt: thâu lãn.

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tâm)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong lời phê bình hoặc lời khuyên; mang sắc thái khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.

Câu ví dụ

  • 上班时间不能偷懒。Shàngbān shíjiān bù néng tōulǎn. thanh 4

    Trong giờ làm việc không được lười biếng.

  • 他总是找借口偷懒。Tā zǒngshì zhǎo jièkǒu tōulǎn. thanh 1

    Anh ta luôn tìm lý do để trốn tránh việc làm.

  • 不能因为没人看着就偷懒。Bù néng yīnwèi méi rén kànzhe jiù tōulǎn. thanh 4

    Không thể lười biếng chỉ vì không có ai giám sát.

  • 学习上不能偷懒,要努力坚持。Xuéxí shàng bù néng tōulǎn, yào nǔlì jiānchí. thanh 2

    Trong việc học không được lười biếng, phải nỗ lực kiên trì.

Kết hợp thường gặp

  • 爱偷懒ài tōulǎn thanh 4

    hay lười biếng

  • 偷懒耍滑tōulǎn shuǎhuá thanh 1

    lười biếng gian dối, trốn tránh trách nhiệm

  • 不能偷懒bù néng tōulǎn thanh 4

    không được lười biếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.