Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lời phê bình hoặc lời khuyên; mang sắc thái khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 上班时间不能偷懒。
Trong giờ làm việc không được lười biếng.
- 他总是找借口偷懒。
Anh ta luôn tìm lý do để trốn tránh việc làm.
- 不能因为没人看着就偷懒。
Không thể lười biếng chỉ vì không có ai giám sát.
- 学习上不能偷懒,要努力坚持。
Trong việc học không được lười biếng, phải nỗ lực kiên trì.
Kết hợp thường gặp
- 爱偷懒
hay lười biếng
- 偷懒耍滑
lười biếng gian dối, trốn tránh trách nhiệm
- 不能偷懒
không được lười biếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.