Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ như rất, thích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu lãn
Từng chữ
- 偷thâuthu, thâu tóm
- 懒lãnlười, biếng; uể oải, mệt mỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lời phê bình hoặc lời khuyên; mang sắc thái khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 上班时间不能偷懒。
Trong giờ làm việc không được lười biếng.
- 他总是找借口偷懒。
Anh ta luôn tìm lý do để trốn tránh việc làm.
- 不能因为没人看着就偷懒。
Không thể lười biếng chỉ vì không có ai giám sát.
- 学习上不能偷懒,要努力坚持。
Trong việc học không được lười biếng, phải nỗ lực kiên trì.
Kết hợp thường gặp
- 爱偷懒
hay lười biếng
- 偷懒耍滑
lười biếng gian dối, trốn tránh trách nhiệm
- 不能偷懒
không được lười biếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.