Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiànshēncāo健

Nghĩa tiếng Việt

bài tập thể dục rèn luyện sức khỏe

Âm Hán Việt

kiện thân thao, tháo

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các bài tập thể dục có mục đích nâng cao thể chất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiện thân thao, tháo

Từng chữ

  • 健kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
  • 身thânthân thể
  • 操thao, tháocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家一起做健身操。dàjiā yīqǐ zuò jiànshēncāo thanh 4

    Mọi người cùng nhau tập bài thể dục rèn luyện sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.