Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với giới từ hướng về ai đó để bày tỏ nỗi lòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh tố
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 诉tốkể, thuật; tố giác, mách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc tâm sự, trút những suy nghĩ trong lòng. Thường đi kèm '向...' (với ai) hoặc '倾诉心声' (trút lời trong lòng).
Câu ví dụ
- 向朋友倾诉
Tâm sự với bạn bè
- 倾诉心声
Trút lòng, nói những suy nghĩ trong lòng
- 尽情倾诉
Tâm sự hết mình
- 倾听与倾诉
Lắng nghe và tâm sự
Kết hợp thường gặp
- 倾诉对象
người để tâm sự
- 倾诉烦恼
trút nỗi phiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.