Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ ý kiến, tiếng lòng hoặc âm thanh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh thính
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 听thínhnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 优秀的领导者总是善于倾听员工的意见。
Nhà lãnh đạo xuất sắc luôn giỏi lắng nghe ý kiến của nhân viên.
- 我们需要耐心倾听大自然的声音。
Chúng ta cần kiên nhẫn lắng nghe âm thanh của tự nhiên.
- 倾听是解决人际冲突的重要沟通技巧。
Lắng nghe là một kỹ năng giao tiếp quan trọng để giải quyết xung đột cá nhân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.