Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ xu thế hoặc động từ mang tân ngữ biểu thị sự thiên về một phía
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh hướng
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng như động từ, thường kết hợp với 于 (倾向于 – thiên về). Khi dùng như danh từ thì đứng độc lập (政治倾向). Phân biệt với 趋势 (xu hướng, xu thế – chỉ chiều hướng khách quan).
Câu ví dụ
- 他有倾向于完美主义的性格
Anh ấy có thiên hướng hoàn hảo chủ nghĩa trong tính cách
- 这篇文章的政治倾向很明显
Khuynh hướng chính trị của bài viết này rất rõ ràng
- 孩子有倾向于艺术的天赋
Đứa trẻ có thiên hướng nghệ thuật
- 市场倾向于价格更低的产品
Thị trường nghiêng về các sản phẩm có giá thấp hơn
Kết hợp thường gặp
- 政治倾向
khuynh hướng chính trị
- 倾向于
thiên về, có xu hướng
- 思想倾向
khuynh hướng tư tưởng
- 明显倾向
khuynh hướng rõ rệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.