Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiè*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

giấy mượn, giấy nợ

Âm Hán Việt

tá điều

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ viết hoặc lập khi xác lập quan hệ vay mượn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tá điều

Từng chữ

  • vay mượn
  • điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây

Tầng từ vựng

Giấy xác nhận việc mượn.

Câu ví dụ

  • 他写了一张借条。Tā xiěle yī zhāng jiètiáo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 写借条
  • 打借条
  • 借条格式

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.